Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第254页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 254 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
粉薬
konagusuri
noun
thuốc bột
粉薬を服用する
konagusuri o fukuyō suru
verb phrase
uống thuốc bột
粕漬け
kasuzuke
noun
ngâm trong bã rượu
粗雑
sosō
adjective
thô bỉ, không chính xác
粘り強い
nebitazuyoi
i-adjective
kiên trì, bền bỉ
粘性
nensei
noun
tính nhớt
精神保健福祉士
seishin hoken fukushi-shi
noun
chuyên viên chăm sóc sức khỏe tâm thần
精神科
せいしんか
noun
khoa tâm thần
精神障害
seishin shōgai
noun
rối loạn tâm thần
精算
seisan
noun / suru-verb
tính toán chính xác
精算書
seisan-sho
noun
bảng thanh toán chi tiết
精米
seimai
noun|suru-verb
xay xát gạo
精製
seisei
noun / suru-verb
tinh chế
糖尿病
tōnyōbyō
noun
bệnh tiểu đường
糖質
tōshitsu
noun
chất đường
糖質オフ
tōshitsu ofu
noun
thực phẩm không đường/giảm đường
約束する
yakusoku suru
verb
hứa hẹn
約款
yakkkan
noun
điều khoản hợp đồng
紅茶
kōcha
noun
trà đen
納屋
naya
noun
nhà kho
← Previous
249
250
251
252
253
254
255
256
257
258
下一步