Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第215页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 215 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
洗う
ara(u)
verb
rửa
洗濯
sentaku
noun (verbal noun), suru-verb
giặt giũ
洗濯する
sentaku suru
verb
giặt giũ
洗濯機
sentakuki
noun
máy giặt
洗面所
senmenjo
noun
phòng rửa mặt
津波
tsunami
noun
sóng thần
洪水
kōzui
noun
lũ lụt
活動
katsudō
noun
hoạt động
活動を停止する
katsudou wo teishi suru
verb phrase
ngừng hoạt động
活気
katsuki
noun
sự sống động, sự hăng say
活用する
katsuyō suru
verb (suru verb)
vận dụng, tận dụng
活用策
katsuyō sakku
noun
các biện pháp tối ưu hóa
活発
katsuhatsu
adjective
năng động
派手
hade
na-adjective
sặc sỡ, lòe loẹt
派生義
haseigi
noun
nghĩa phái sinh
流す
nagasu
verb
làm chảy, thả trôi, truyền đi
流れ
nagare
noun
dòng chảy
流れる
nagareru
verb (自動詞)
chảy, trôi
流血
りゅうけつ (ryūketsu)
noun
sự chảy máu
流言
ryūgen
noun
tin đồn
← Previous
210
211
212
213
214
215
216
217
218
219
下一步