Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第217页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 217 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
消去
shōkyo
noun / suru-verb
xóa bỏ
消毒薬
shōdokuyaku
noun
thuốc sát trùng
消滅
shōmetsu
noun / suru-verb
biến mất
消滅する
shōmetsu suru
verb
xóa bỏ, tiêu diệt, làm mất
消火器
shōka-ki
noun
bình chữa cháy
消費
shōhi
noun
tiêu dùng
消費期限
shōhi kigen
noun
hạn sử dụng
消費税
shōhi-zei
noun
thuế tiêu thụ
消費電力
shōhi denryoku
noun
mức tiêu thụ điện
消防
shōbō
noun
cứu hỏa
消防士
shōbōshi
noun
lính cứu hỏa
消防官
shōbōkan
noun
nhân viên cứu hỏa
消防車
shōbōsha
noun
xe cứu hỏa
涙
なみだ
noun
nước mắt
涙ぐむ
namidagumu
verb (自動詞)
rưng rưng nước mắt
涙を誘う
namida o sasou
verb phrase
khiến cho người ta rơi nước mắt
液
ekisu
noun
chất lỏng
液体
ekitai
noun
chất lỏng
液体薬
ekitai-yaku
noun
thuốc dạng lỏng
液化
ekika
noun / suru-verb
hóa lỏng
← Previous
212
213
214
215
216
217
218
219
220
221
下一步