Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 残業

残業

zangyō
làm thêm giờ

今日は残業しなければならない。

Hôm nay tôi phải làm thêm giờ.


Kinh doanh
trang trọng

việc làm thêm giờ ngoài giờ làm việc quy định, thường để hoàn thành công việc bị trì hoãn.

残業代が出ない会社はブラック企業と言われる。

Công ty không trả tiền làm thêm giờ thường bị gọi là 'công ty bóc lột'.

このプロジェクトが終わるまで、毎日残業が続く。

Cho đến khi dự án này kết thúc, ngày nào tôi cũng phải làm thêm giờ.

残業 thường được sử dụng trong ngữ cảnh công sở, đặc biệt tại Nhật Bản nơi văn hóa làm thêm giờ khá phổ biến. Có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian như 今日 (hôm nay), 毎日 (hàng ngày), 今週 (tuần này).

Cụm từ kết hợp

残業代tiền làm thêm giờ残業するlàm thêm giờ残業が多いnhiều việc làm thêm giờ残業続きliên tục làm thêm giờ

Từ đồng nghĩa

overtimeextra work

Từ trái nghĩa

定時退社早退

Cụm từ liên quan

サービス残業cụm từ
làm thêm giờ nhưng không được trả tiền

Mẹo hay

Phân biệt 残業 và 働きすぎ

残業 chỉ việc làm thêm giờ theo quy định hoặc do công việc, trong khi 働きすぎ (hatarakisugi) ám chỉ việc làm việc quá mức, thường mang nghĩa tiêu cực về sức khỏe hoặc cân bằng cuộc sống. Ví dụ: '毎日残業してるけど、健康のために働きすぎはやめよう' (Ngày nào tôi cũng làm thêm giờ nhưng vì sức khỏe, tôi sẽ ngừng làm việc quá mức).

Quy tắc vàng

Cách sử dụng tự nhiên

Khi nói về 残業, người Nhật thường thêm する (suru) để biến nó thành động từ: 残業する (làm thêm giờ). Có thể kết hợp với các trạng từ chỉ tần suất như よく (thường xuyên), 時々 (thỉnh thoảng), いつも (luôn luôn). Ví dụ: '上司によく残業を頼まれる' (Tôi thường bị cấp trên nhờ làm thêm giờ).

Nguồn gốc từ

残業 được cấu thành từ hai kanji: 残 (tàn, còn lại) và 業 (nghiệp, công việc). Nghĩa đen là 'công việc còn sót lại' hoặc 'công việc kéo dài'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi hệ thống làm việc theo giờ bắt đầu được áp dụng tại Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

1. 残業 thường được sử dụng trong môi trường công sở Nhật Bản, nơi văn hóa làm thêm giờ khá phổ biến. Tuy nhiên, xu hướng 'sống sót' (生き残り) trong công việc hiện nay đang dần thay đổi. 2. Tại Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'làm thêm giờ' hoặc 'tăng ca', nhưng không phổ biến bằng do luật lao động quy định chặt chẽ hơn. 3. Có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh tích cực (hoàn thành dự án) và tiêu cực (bị ép buộc làm thêm).

Phân tích từ

残
còn lại, sót lại
root
+
業
công việc, nghiệp vụ
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。