Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第218页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 218 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
涼しい
すずしい
adjective
mát mẻ
淡い
awai
adjective
nhạt nhòa, phảng phất, nhẹ nhàng
深さ
fukasa
noun
độ sâu
深思
shinsi
noun / suru-verb
suy nghĩ sâu sắc
混む
komu
verb (intransitive)
đông
混乱
konran
noun / suru-verb
hỗn loạn
混合物
kon'gōbutsu
noun
hỗn hợp
混沌
konton
noun
sự hỗn loạn
添付書類
tenpu shorui
noun
tài liệu đính kèm
清掃
seisou
noun
dọn dẹp
清書
seisho
noun / suru-verb
bản viết sạch sẽ
清算
seisan
noun|verb suru
thanh toán hết
渉外
shōgai
noun
quan hệ đối ngoại
減る
kuru
verb
giảm đi
減価償却
genka shōkyaku
noun
khấu hao tài sản
減価償却費
genka shōkyaku-hi
noun
chi phí khấu hao tài sản
減塩
gen'en
noun
giảm muối
減少
げんしょう
noun, suru-verb
sự giảm đi
減給
genkyū
noun|する-verb
giảm lương
温度
ondo
noun
nhiệt độ
← Previous
213
214
215
216
217
218
219
220
221
222
下一步