Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 残る

残る

nokoru
còn lại

食べ物が少し残った。

Đồ ăn còn lại một chút.


chung

vẫn còn tồn tại, chưa biến mất hoặc bị loại bỏ hoàn toàn

この建物は100年以上前から残っている。

Tòa nhà này vẫn còn tồn tại từ hơn 100 năm trước.

彼の言葉が心に残った。

Những lời nói của anh ấy vẫn còn đọng lại trong tim.

Thường dùng để chỉ sự tồn tại kéo dài theo thời gian hoặc sau một quá trình.

chung

ở lại nơi nào đó sau khi mọi người đã rời đi

彼は一人で残って掃除をした。

Anh ấy ở lại một mình để dọn dẹp.

Có thể mang nghĩa tích cực (tận tụy) hoặc tiêu cực (bị bỏ lại).

trang trọng

để lại sau khi chết (thường dùng cho tài sản, di sản)

彼は子供たちに財産を残した。

Anh ấy để lại tài sản cho con cháu.

Thường kết hợp với các danh từ chỉ tài sản như 遺産 (di sản), 財産 (tài sản).

Cụm từ kết hợp

心に残るđọng lại trong tim, khó quên記憶に残るghi nhớ, khắc sâu trong ký ức名残dấu vết còn sót lại, tàn dư残業làm thêm giờ残高số dư (tài khoản)

Từ đồng nghĩa

残す留まる生き残る

Từ trái nghĩa

なくなる消える去る

Cụm từ liên quan

名残惜しいcụm từ
tiếc nuối khi phải chia xa
残暑cụm từ
cái nắng còn sót lại của mùa hè

Mẹo hay

Phân biệt 残る và 残す

残る (nokoru) là động từ tự động từ, chỉ trạng thái 'còn lại' hoặc 'ở lại'. 残す (nokosu) là tha động từ, nghĩa là 'để lại' hoặc 'bỏ sót'. Ví dụ: 食べ物が残った (đồ ăn còn lại) vs 私は食べ物を残した (tôi để lại đồ ăn).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp cơ bản

1. [Danh từ] が 残る: Cái gì đó còn lại 例: お金が少し残った。 2. [Địa điểm] に 残る: Ở lại nơi nào đó 例: 彼は一人で会社に残った。 3. [Danh từ] が [Danh từ] に 残る: Cái gì đó còn lại cho ai 例: 彼の教えが後世に残る。

Nguồn gốc từ

Từ cổ 'のこる' (nokoru) trong tiếng Nhật cổ, có nguồn gốc từ động từ 'のこす' (nokosu, để lại, sót lại). Liên quan đến khái niệm 'còn sót lại' hoặc 'ở lại' sau khi hành động chính kết thúc.

Ghi chú sử dụng

1. Động từ này có thể kết hợp với nhiều trợ từ khác nhau tùy ngữ cảnh: に (ở lại nơi nào), が (chủ ngữ), を (tác động lên cái gì). 2. Trong văn viết trang trọng, thường dùng dạng kanji 残る thay vì hiragana のこる. 3. Khi nói về cảm xúc hoặc ký ức, thường dùng dạng '心に残る' (đọng lại trong tim) hoặc '記憶に残る' (khắc sâu trong ký ức).

Phân tích từ

残
còn lại, sót lại
root
+
る
hậu tố động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。