Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第216页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 216 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
流通業
ryuutsūgyō
noun
ngành phân phối
浅はか
asahaka
na-adjective
thiển cận
浅漬け
asazuke
noun
dưa muối nhanh
浅薄な
asenaka
adjective
thô bỉ, nông cạn
浜辺
hamabe
noun
bờ biển
浮かぶ
ukabu
verb
nổi lên, trôi nổi
浮かべる
ukaberu
transitive verb
làm nổi lên, bày tỏ, nghĩ đến
浮く
uku
verb
nổi, lơ lửng
浴室
yokushitsu
noun
phòng tắm
海
umi
noun
biển
海原
umi no hara
noun
biển cả rộng lớn
海外移住
kaigai ijū
noun
sự di cư ra nước ngoài
海外赴任
kaigai funnin
noun
đi công tác nước ngoài dài hạn
海岸
kaigan
noun
bờ biển
海苔巻き
nori maki
noun
món cuốn rong biển
浸す
tsu-su
verb
ngâm, nhúng
浸る
meru
verb
ngập, nhúng
浸透
しんとう (shintō)
noun / suru-verb
thẩm thấu
消しゴム
keshi-gomu
noun
cục tẩy
消す
kesu
verb
xóa, tắt, làm mất
← Previous
211
212
213
214
215
216
217
218
219
220
下一步