Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第219页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 219 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
温度差
ondo-sa
noun
sự chênh lệch nhiệt độ
温度管理
ondo kanri
noun
quản lý nhiệt độ
温泉卵
onsen tamago
noun
trứng nấu trong suối nước nóng
温湿布
onshitsubu
noun
gạc ấm ẩm
測定
sokutei
noun / suru-verb
đo lường
港
minato
noun
cảng
湖
みずうみ (mizuumi)
noun
hồ
湯船
yubune
noun
bồn tắm
湾
wan
noun
vịnh
湿らす
しめらす (shimerasu)
verb (transitive)
làm ẩm
湿る
shimeru
verb (intransitive)
bị ẩm ướt
湿布
shippu
noun
miếng dán ướt
湿度
shitsudo
noun
độ ẩm
満たす
mitasu
verb (transitive)
làm thỏa mãn
満储
mancho
noun
trữ lượng đầy đủ
満員
man'in
noun
hết chỗ / kín chỗ
満塁ホームラン
manrui ho-muran
noun
cú đại toàn
満席
manseki
noun
hết chỗ
満月
mangetsu
noun
trăng tròn
満杯
manpai
noun
đầy
← Previous
214
215
216
217
218
219
220
221
222
223
下一步