Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 毎度

毎度

maidoÂm Hán-Việtmỗi độ
lần này

毎度ありがとうございます

Cảm ơn lần này


◆ Nghĩa thực sự
Dùng để chỉ một lần cụ thể trong một chuỗi tương tác, thường trong ngữ cảnh kinh doanh
¶ Nghĩa đen
mỗi lần
Phân tích nghĩa đen
毎mỗi+度lần
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một chuỗi tương tác lặp đi lặp lại, với '毎度' chỉ ra một lần cụ thể trong chuỗi đó
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cửa hàng, nhân viên chào khách hàng quay lại và nói '毎度ありがとうございます' để cảm ơn lần này
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, '毎度' là một cách thức chào hỏi và cảm ơn chính thức, thường được sử dụng trong các tình huống kinh doanh
trang trọng

Dùng để cảm ơn hoặc chào hỏi khi gặp lại ai đó, thường trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc dịch vụ

毎度お世話になっております

Lần này cũng cảm ơn sự hỗ trợ của quý khách

Thường được sử dụng trong các tình huống giao dịch kinh doanh hoặc dịch vụ khách hàng

Cụm từ kết hợp

毎度ありがとうございますCảm ơn lần này毎度お世話になっておりますLần này cũng cảm ơn sự hỗ trợ của quý khách

Từ đồng nghĩa

毎回今回も

Cụm từ liên quan

毎回cụm từ
mỗi lần
今回もcụm từ
lần này cũng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Câu '毎度' thường được sử dụng trong các tình huống giao dịch kinh doanh hoặc dịch vụ khách hàng, không phù hợp cho các cuộc hội thoại thân mật

Quy tắc vàng

Không dùng trong cuộc trò chuyện thân mật

Câu này không được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc giữa bạn bè, chỉ dùng trong các tình huống chính thức

Nguồn gốc từ

Từ '毎' (mỗi) và '度' (lần) kết hợp lại, dùng để chỉ một lần cụ thể trong một chuỗi tương tác

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như giao dịch kinh doanh, dịch vụ khách hàng hoặc các hoạt động chuyên nghiệp

Phân tích từ

毎
mỗi
root
+
度
lần
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。