Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第204页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 204 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
極値
kyokuchi
noun
cực trị
極大
kyokudai
noun|na-adjective
cực đại
極小
gokushō
na-adjective
cực nhỏ
極限
kyokugen
noun
giới hạn tối đa
楽
らく (raku), がく (gaku)
adjective|noun|adverb
vui vẻ, thoải mái, dễ chịu
楽しい
tanoshii
adjective
vui vẻ
楽曲
gakkyoku
noun
bài nhạc
楽観
rakkan
noun / na-adjective
lạc quan
構成
kōsei
noun / suru-verb
cấu thành
構成比
kōsei-hi
noun
tỷ lệ cấu thành
構成要素
kōsei-yōso
noun
thành phần cấu tạo
構造
kōzō
noun
cấu trúc
構造改革
kōzō kaikaku
noun
cải cách cơ cấu
様々
yāyā
adjective
khác nhau
様子
yōsho
noun
tình trạng
様式
yōshiki
noun
kiểu thức
標本空間
hyōhon kūkan
noun
không gian mẫu
標準
hyōjun
noun / na-adjective
tiêu chuẩn
標準偏差
hyōjun hensa
noun
độ lệch chuẩn
標準語
hyōjungo
noun
ngôn ngữ chuẩn
← Previous
199
200
201
202
203
204
205
206
207
208
下一步