Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第203页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 203 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
棚卸し
tanaoroshi
noun
kiểm kê hàng tồn kho
森
もり (mori)
noun
rừng
椅子
isu
noun
ghế
検定
kentei
noun
kiểm định
検尿
ken'nyō
noun
xét nghiệm nước tiểu
検査
けんさ (kensa)
noun / suru-verb
kiểm tra
検温
ken'on
noun (verbal noun)
kiểm tra thân nhiệt
検索ワード
kensaku wādo
noun
từ khóa tìm kiếm
検索履歴
kensaku rekishi
noun
lịch sử tìm kiếm
検索機能
kensaku kinō
noun
chức năng tìm kiếm
検討
kentou
verb (suru-verb)
xem xét kỹ lưỡng
検診
kenshin
noun
khám sức khỏe định kỳ
検証
kenshou
noun
kiểm chứng
検証された技術を採用する
kenshō sareta gijutsu o saitō suru
phrase
sử dụng công nghệ đã được chứng minh
業務
gyōmu
noun
công việc
業務日誌
gyōmu nisshi
noun
nhật ký công việc
業界
gyoukai
noun
ngành nghề
業界基準
gyōkai kijun
noun phrase
tiêu chuẩn ngành
業種
gyōshu
noun
ngành nghề kinh doanh
業績
gyōseki
noun
thành tích (kinh doanh/công ty)
← Previous
198
199
200
201
202
203
204
205
206
207
下一步