Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第200页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 200 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
来る方
kuru hata
phrase
người đến
来年
rainen
noun
năm sau
来月
raigetsu
noun
tháng sau
来週
らいしゅう
noun
tuần tới
杯
sai
noun
cốc, chén, ly
東京五輪
tōkyō gorin
noun
Đại hội Thể thao Mùa hè Tokyo
析出
sekishutsu
noun / suru-verb
kết tủa
枕
makura
noun
cái gối
林
はやし (hayashi)
noun
rừng
枚
mai
counter word (助数詞)
tấm (dùng để đếm vật mỏng, phẳng)
枚数
maisū
noun
số lượng tờ/tấm
果実酒
kajitsu-zake
noun
rượu ngâm trái cây
果物
kudamono
noun
hoa quả
枠組み
waku gumi
noun
khung sườn
柄
がら (gara), え (e)
noun, suffix
tính cách
染み
shimi
noun
vết bẩn, vết ố
染みる
shimiru
verb
thấm, ngấm, thấm vào
染み込む
shimikomu
verb (intransitive)
thấm vào, ngấm vào
柔道
jūdō
noun
võ judo
査定
satei
noun, suru-verb
đánh giá chính thức
← Previous
195
196
197
198
199
200
201
202
203
204
下一步