未認定の技術を使用する
「未認定の技術を使用する」在Vietnamese中是什麼意思?
sử dụng công nghệ chưa được chứng nhậnその会社は未認定の技術を使用して製品を開発している
Công ty đó đang phát triển sản phẩm bằng cách sử dụng công nghệ chưa được chứng nhận
如何正确使用「未認定の技術を使用する」:Vietnamese中的定义与例句
Công nghệ
chuyên ngành
sử dụng một công nghệ hoặc phương pháp chưa được chính thức chứng nhận hoặc phê duyệt bởi cơ quan quản lý hoặc tổ chức liên quan
未認定の技術を使用することは法的リスクを伴う
Sử dụng công nghệ chưa được chứng nhận có thể mang lại rủi ro pháp lý
Thường liên quan đến các lĩnh vực công nghệ cao, y tế, hoặc các ngành có quy định nghiêm ngặt về chứng nhận
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các trường hợp công nghệ mới hoặc chưa được kiểm chứng đầy đủ, có thể mang lại lợi ích nhưng cũng có thể gây ra vấn đề pháp lý hoặc an toàn
Phân tích từ
未認定
chưa được chứng nhận
prefix技術
công nghệ
root使用する
sử dụng
verbTừ Điển Nhật Việt