Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第201页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 201 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
査証
sashou
noun
thị thực
柿
kaki
noun
quả hồng
栄養
eiyō
noun
chất dinh dưỡng
栄養バランス
eiyō baransu
noun
cân bằng dinh dưỡng
栄養不足
eiyō busoku
noun
thiếu dinh dưỡng
栄養士
eiyōshi
noun
chuyên gia dinh dưỡng
栄養補助食品
eiyō hojo shokuhin
noun
thực phẩm bổ sung dinh dưỡng
栄養過多
eiyō kata
noun
dư thừa dinh dưỡng
栗きんとん
kuri kinton
noun
món hạt dẻ nghiền nhuyễn
校庭
kōtei
noun
sân trường
校正
kousei
noun / suru-verb
hiệu đính
校舎
kōsha
noun
tòa nhà trường học
校長
こうちょう
noun
hiệu trưởng
校門
kōmon
noun
cổng trường
株
kabu
noun
cổ phiếu
株主優待
kabunushi yūtai
noun
quà tặng cổ đông
株主総会
kabunushi sōkai
noun
đại hội cổ đông
株式併合
kabushiki heigō
noun
sáp nhập cổ phần
株式分割
kabushiki bunkatsu
noun
chia tách cổ phiếu
核心
kakushin
noun
cốt lõi
← Previous
196
197
198
199
200
201
202
203
204
205
下一步