Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第208页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 208 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
正月
shōgatsu
noun
tết nguyên đán
正直に言って
shoujiki ni itte
adverbial phrase
thành thật mà nói
正確
seikaku
adjective
chính xác
正確さ
seikakusa
noun
độ chính xác
正確さを確認する
seikakusa o kakunin suru
phrase
kiểm tra chính xác
正確な
seikakuna
adjective
chính xác
正確に把握する
seikaku ni hassatsu suru
verb phrase
hiểu rõ, nắm bắt chính xác
正確に認識する
seikaku ni ninshiki suru
verb phrase
nhận thức chính xác
正規分布
seiki bunpu
noun
phân phối chuẩn
正規表現
seiki hyōgen
noun
biểu thức chính quy
正解
seikai
noun
đáp án đúng
正門
seimon
noun
cổng chính
歩く
aruku
verb
đi bộ
歩くこと
aruku koto
noun phrase
sự đi bộ
歩み寄り
ayumi-yori
noun / suru-verb
sự thỏa hiệp
歩む
ayumu
verb
đi theo, tiến bộ
歩行する
ho-kō suru
verb
đi bộ
歪み
hizumi
noun
sự méo mó
歯
ha
noun
răng
歯ブラシ
ha burashi
noun
bàn chải đánh răng
← Previous
203
204
205
206
207
208
209
210
211
212
下一步