有価証券報告書
「有価証券報告書」在Vietnamese中是什麼意思?
báo cáo chứng khoán上場企業は毎年、有価証券報告書を提出しなければなりません。
Doanh nghiệp niêm yết phải nộp báo cáo chứng khoán hàng năm.
如何正确使用「有価証券報告書」:Vietnamese中的定义与例句
Tài liệu báo cáo bắt buộc do doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán công bố hàng năm, cung cấp thông tin tài chính, hoạt động kinh doanh, rủi ro và cấu trúc sở hữu.
投資家は有価証券報告書を読んで企業の財務状況を分析します。
Nhà đầu tư đọc báo cáo chứng khoán để phân tích tình hình tài chính của doanh nghiệp.
有価証券報告書は金融庁に提出され、一般にも公開されています。
Báo cáo chứng khoán được nộp lên Cơ quan Tài chính và công khai rộng rãi.
Bắt buộc theo quy định của pháp luật Nhật Bản (金融商品取引法) đối với các công ty niêm yết. Nội dung bao gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ, thuyết minh báo cáo tài chính, và thông tin về quản trị doanh nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt báo cáo chứng khoán và báo cáo thường niên
Báo cáo chứng khoán (有価証券報告書) là tài liệu bắt buộc theo pháp luật Nhật Bản, trong khi báo cáo thường niên (アニュアルレポート) là tài liệu do doanh nghiệp tự lập nhằm giới thiệu hình ảnh tích cực đến cổ đông và nhà đầu tư. Báo cáo chứng khoán có tính pháp lý cao hơn.
Quy tắc vàng
Nội dung bắt buộc trong báo cáo chứng khoán
Báo cáo phải bao gồm: 1) Bảng cân đối kế toán, 2) Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, 3) Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, 4) Thuyết minh báo cáo tài chính, 5) Thông tin về quản trị doanh nghiệp, 6) Phân tích rủi ro và cơ hội.
Nguồn gốc từ
有価証券 (yūka shōken, chứng khoán) + 報告書 (hōkokusho, báo cáo). 有価証券 chỉ các loại chứng khoán có giá trị pháp lý (cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ), còn 報告書 chỉ tài liệu báo cáo. Thuật ngữ này phản ánh yêu cầu pháp lý của Nhật Bản đối với doanh nghiệp niêm yết.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và pháp lý. Không nhầm lẫn với 事業報告書 (báo cáo hoạt động kinh doanh) hay 決算短信 (báo cáo tóm tắt tài chính ngắn hạn). Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'báo cáo thường niên' (annual report), nhưng phạm vi có thể khác biệt do quy định pháp luật.