Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 有価証券報告書

有価証券報告書

yūka shōken hōkokusho

「有価証券報告書」是什麼意思?

báo cáo chứng khoán

上場企業は毎年、有価証券報告書を提出しなければなりません。

Doanh nghiệp niêm yết phải nộp báo cáo chứng khoán hàng năm.


如何正确使用「有価証券報告書」?

Tài chính
trang trọng

Tài liệu báo cáo bắt buộc do doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán công bố hàng năm, cung cấp thông tin tài chính, hoạt động kinh doanh, rủi ro và cấu trúc sở hữu.

投資家は有価証券報告書を読んで企業の財務状況を分析します。

Nhà đầu tư đọc báo cáo chứng khoán để phân tích tình hình tài chính của doanh nghiệp.

有価証券報告書は金融庁に提出され、一般にも公開されています。

Báo cáo chứng khoán được nộp lên Cơ quan Tài chính và công khai rộng rãi.

Bắt buộc theo quy định của pháp luật Nhật Bản (金融商品取引法) đối với các công ty niêm yết. Nội dung bao gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ, thuyết minh báo cáo tài chính, và thông tin về quản trị doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

有価証券報告書を公表するcông bố báo cáo chứng khoán有価証券報告書を提出するnộp báo cáo chứng khoán有価証券報告書を分析するphân tích báo cáo chứng khoán

Từ đồng nghĩa

アニュアルレポート決算報告書

Cụm từ liên quan

四半期報告書cụm từ
báo cáo quý
有価証券届出書cụm từ
bản đăng ký chứng khoán

Mẹo hay

Phân biệt báo cáo chứng khoán và báo cáo thường niên

Báo cáo chứng khoán (有価証券報告書) là tài liệu bắt buộc theo pháp luật Nhật Bản, trong khi báo cáo thường niên (アニュアルレポート) là tài liệu do doanh nghiệp tự lập nhằm giới thiệu hình ảnh tích cực đến cổ đông và nhà đầu tư. Báo cáo chứng khoán có tính pháp lý cao hơn.

Quy tắc vàng

Nội dung bắt buộc trong báo cáo chứng khoán

Báo cáo phải bao gồm: 1) Bảng cân đối kế toán, 2) Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, 3) Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, 4) Thuyết minh báo cáo tài chính, 5) Thông tin về quản trị doanh nghiệp, 6) Phân tích rủi ro và cơ hội.

Nguồn gốc từ

有価証券 (yūka shōken, chứng khoán) + 報告書 (hōkokusho, báo cáo). 有価証券 chỉ các loại chứng khoán có giá trị pháp lý (cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ), còn 報告書 chỉ tài liệu báo cáo. Thuật ngữ này phản ánh yêu cầu pháp lý của Nhật Bản đối với doanh nghiệp niêm yết.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và pháp lý. Không nhầm lẫn với 事業報告書 (báo cáo hoạt động kinh doanh) hay 決算短信 (báo cáo tóm tắt tài chính ngắn hạn). Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'báo cáo thường niên' (annual report), nhưng phạm vi có thể khác biệt do quy định pháp luật.

Phân tích từ

有価証券
chứng khoán (cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ có giá trị pháp lý)
compound
+
報告書
báo cáo (tài liệu trình bày thông tin)
compound
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。