Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 最後

最後

saigoÂm Hán-Việttối
cuối cùng

これは私の最後のチャンスです

Đây là cơ hội cuối cùng của tôi


chung

Thời điểm hoặc sự kiện cuối cùng trong một chuỗi sự kiện

彼は最後の列車に乗り遅れた

Anh ấy đã trễ chuyến tàu cuối cùng

最後の希望を失う

Mất đi hy vọng cuối cùng

Thường được sử dụng để chỉ thời điểm cuối cùng hoặc sự kiện cuối cùng trong một quá trình

Cụm từ kết hợp

最後の希望hy vọng cuối cùng最後のチャンスcơ hội cuối cùng最後の手段phương pháp cuối cùng

Từ đồng nghĩa

終わり終点終局

Từ trái nghĩa

最初初め始まり

Cụm từ liên quan

最後の晩餐cụm từ
bữa tối cuối cùng
最後の一本cụm từ
cuốn sách cuối cùng

Mẹo hay

Sử dụng '最後' trong câu

'最後' thường được sử dụng với các từ như '希望' (hy vọng), 'チャンス' (cơ hội), hoặc '手段' (phương pháp) để chỉ sự kết thúc của một quá trình hoặc sự kiện.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '終わり'

'最後' và '終わり' đều có nghĩa là 'kết thúc', nhưng '最後' thường được sử dụng để chỉ thời điểm hoặc sự kiện cuối cùng trong một chuỗi sự kiện, trong khi '終わり' thường được sử dụng để chỉ sự kết thúc của một quá trình hoặc sự kiện.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tối' (最後) có nghĩa là 'cuối cùng', bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc '最後' (zuìhòu).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '最後' thường được sử dụng để chỉ thời điểm hoặc sự kiện cuối cùng trong một chuỗi sự kiện. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ sự kết thúc của một quá trình hoặc một sự kiện.

Phân tích từ

最後
cuối cùng
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。