Looking up...
最初の挑戦は難しかった
Lần thử đầu tiên rất khó khăn
Lần đầu tiên hoặc thời điểm đầu tiên của một sự kiện hoặc hoạt động
最初の印象が重要だ
Ảnh hưởng đầu tiên rất quan trọng
最初の一歩を踏み出す
Đưa ra bước đầu tiên
Thường dùng để chỉ thời điểm hoặc lần đầu tiên trong một quá trình hoặc hoạt động
Thường dùng với động từ như 'する' (làm), '始める' (bắt đầu) hoặc '見る' (nhìn) để chỉ hành động đầu tiên
'最初' là danh từ, trong khi '最初の' là tính từ để miêu tả danh từ
Từ Hán Việt 'tái' (最初) có nghĩa là 'lần đầu tiên'
Thường dùng để chỉ thời điểm hoặc lần đầu tiên trong một quá trình hoặc hoạt động