Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 最初

最初

sai shōÂm Hán-Việttái
lần đầu tiên

最初の挑戦は難しかった

Lần thử đầu tiên rất khó khăn


chung

Lần đầu tiên hoặc thời điểm đầu tiên của một sự kiện hoặc hoạt động

最初の印象が重要だ

Ảnh hưởng đầu tiên rất quan trọng

最初の一歩を踏み出す

Đưa ra bước đầu tiên

Thường dùng để chỉ thời điểm hoặc lần đầu tiên trong một quá trình hoặc hoạt động

Cụm từ kết hợp

最初のđầu tiên最初にđầu tiên

Từ đồng nghĩa

最初の最初に最初の一歩

Từ trái nghĩa

最後終わり

Cụm từ liên quan

最初の印象cụm từ
ấn tượng đầu tiên
最初の一歩cụm từ
bước đầu tiên

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Thường dùng với động từ như 'する' (làm), '始める' (bắt đầu) hoặc '見る' (nhìn) để chỉ hành động đầu tiên

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '最初の'

'最初' là danh từ, trong khi '最初の' là tính từ để miêu tả danh từ

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tái' (最初) có nghĩa là 'lần đầu tiên'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ thời điểm hoặc lần đầu tiên trong một quá trình hoặc hoạt động

Phân tích từ

最初
lần đầu tiên
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。