Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第196页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 196 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
最低点
saiteiten
noun
điểm thấp nhất
最低賃金
saitei chingin
noun
lương tối thiểu
最初
sai shō
noun
lần đầu tiên
最後
saigo
noun
cuối cùng
最悪
sai aku
adjective
tồi tệ nhất
最近
saikin
adverb
gần đây
最適タイミング
saiteki taimingu
noun phrase
thời điểm tối ưu
最適化
saitōka
noun
tối ải hoá
最高
sai kō
adjective
tốt nhất
最高点
saikōten
noun
điểm cao nhất
月
tsuki
noun
mặt trăng
月の中の玉
tsuki no naka no tama
noun phrase
ánh trăng lung linh
月利
geki-ri
noun
lợi nhuận hàng tháng
月収
gesshuu
noun
thu nhập hàng tháng
月曜日
getsuyōbi
noun
thứ hai
月次
tsukinami
noun
hàng tháng
有人対応
yūjin taiō
noun
hỗ trợ trực tiếp bởi con người
有価証券報告書
yūka shōken hōkokusho
noun
báo cáo chứng khoán
有効
yūkō
adjective
có hiệu lực
有名
yūmei
na-adjective
nổi tiếng
← Previous
191
192
193
194
195
196
197
198
199
200
下一步