Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第195页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 195 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
曇り時々
kumo-ri toki-doki
noun phrase
có lúc trời nhiều mây
曖昧
aimai
na-adjective|noun
mơ hồ
曜日
yōbi
noun
ngày trong tuần
曲
kyoku / ma-gata
noun / suffix / verb (in compounds)
bài hát
曲げ
mage
noun, verb (transitive)
uốn cong
曲げる
mageru
verb
uốn, bẻ cong
更新
kōshin
noun / suru-verb
cập nhật
更新プログラム
kōshin puroguramu
noun (compound)
bản cập nhật phần mềm
更新手続き
koushin tetsuzuki
noun
quá trình cập nhật thủ tục
書き出し
kaki-dashi
noun
sự bắt đầu viết
書き言葉
kakigoto
noun
văn viết
書く
kaku
verb
viết
書写
しょしゃ
noun / suru verb
viết và sao chép
書庫
shoko
noun
thư viện
書式
shoshiki
noun
định dạng
書籍
shoseki
noun
sách
書籍費
Shosekifei
noun
chi phí sách
書面
shomen
noun
văn bản bằng giấy
最上位
saijōi
noun
vị trí cao nhất
最下位
saika-i
noun
hạng chót
← Previous
190
191
192
193
194
195
196
197
198
199
下一步