旅立つ準備

tabidatsu junbiÂm Hán-Việtlịch lập

「旅立つ準備」是什麼意思?

chuẩn bị cho chuyến đi xa

旅立つ準備を終え、新しい冒険に出発した。

Sau khi hoàn thành việc chuẩn bị cho chuyến đi xa, anh ấy đã ra đi để bắt đầu một cuộc phiêu lưu mới.


如何正确使用「旅立つ準備」?

thông thường

Chuẩn bị cho một chuyến đi xa hoặc một hành trình quan trọng, thường mang ý nghĩa tâm lý về sự ra đi và bắt đầu mới.

大学を卒業し、旅立つ準備を始めた。

Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy bắt đầu chuẩn bị cho chuyến đi xa.

新しい仕事のために旅立つ準備をしている。

Anh ấy đang chuẩn bị cho chuyến đi xa để bắt đầu công việc mới.

Thường được sử dụng khi nói về việc chuẩn bị cho một hành trình quan trọng trong cuộc sống, như đi học, làm việc, hoặc một cuộc phiêu lưu.

Cụm từ kết hợp

旅立つ準備をするchuẩn bị cho chuyến đi xa旅立つ準備が整うhoàn thành việc chuẩn bị cho chuyến đi xa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

旅立ちcụm từ
sự ra đi, bắt đầu một hành trình
新しい旅立ちcụm từ
bắt đầu một hành trình mới

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý

Ngoài việc chỉ chuẩn bị vật chất, "旅立つ準備" cũng có thể ám chỉ sự chuẩn bị tâm lý cho một cuộc phiêu lưu hoặc một bước đi quan trọng trong cuộc sống.

Nguồn gốc từ

Từ "旅立つ" (tabidatsu) có nghĩa là "ra đi" hoặc "bắt đầu một hành trình", và "準備" (junbi) có nghĩa là "chuẩn bị".

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng khi nói về việc chuẩn bị cho một hành trình quan trọng trong cuộc sống, như đi học, làm việc, hoặc một cuộc phiêu lưu.

Phân tích từ

旅立つ
ra đi, bắt đầu một hành trình
root
+
準備
chuẩn bị
root
Từ Điển Nhật Việt