日曜日
「日曜日」是什麼意思?
chủ nhật今日は日曜日です。
Hôm nay là chủ nhật.
如何正确使用「日曜日」?
Ngày cuối cùng trong tuần, sau thứ bảy và trước thứ hai.
日曜日には家族と過ごします。
Vào chủ nhật, tôi dành thời gian bên gia đình.
来週の日曜日、どこかに行きませんか?
Chủ nhật tuần sau, bạn có đi đâu đó không?
Từ này được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc giao tiếp hàng ngày. Có thể thay thế bằng 'chủ nhật' trong mọi tình huống.
Mẹo hay
Ghi nhớ từ vựng
Hãy liên tưởng '日曜日' với hình ảnh mặt trời (日) chiếu sáng vào ngày cuối tuần. Bạn có thể viết từ này nhiều lần và đặt câu ví dụ để ghi nhớ.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
'日曜日' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về lịch trình bằng tiếng Nhật. Trong giao tiếp hàng ngày bằng tiếng Việt, hãy sử dụng 'chủ nhật' thay thế.
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa '日' (nhật, nghĩa là 'mặt trời' hoặc 'ngày') và '曜日' (diệu, nghĩa là 'ngày trong tuần'). '曜日' bắt nguồn từ tiếng Hán cổ, trong đó '曜日' là phiên âm của '曜' (ánh sáng, chiếu sáng) kết hợp với '日' (ngày).
Ghi chú sử dụng
Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'chủ nhật' thay cho '日曜日'. Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về lịch trình bằng tiếng Nhật.