Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第191页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 191 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
日本
にほん / nihon
proper noun
nước Nhật Bản
日本の言葉
nihon no kotoba
noun phrase
ngôn ngữ Nhật Bản
日本国
nihonkoku
noun
quốc gia Nhật Bản
日本語
nihongo
noun
tiếng Nhật
日本語入力
nihongo nyūryoku
noun
nhập văn bản tiếng Nhật
日次
hini
noun
dữ liệu hằng ngày
日没
nichi-botsu
noun
hoàng hôn
日誌
nisshi
noun
nhật ký
日陰
hikage
noun
bóng râm
旦那
danna
noun
chồng
旧バージョン
kyū bājon
noun
phiên bản cũ
早い
hayai
adjective
sớm
早期治療
sōki chiryō
noun
điều trị sớm
早期発見
sōki hakken
noun
phát hiện sớm
早期警戒
sōki keikai
noun
cảnh báo sớm
早目
hayame
adjectival noun / adverb (の/に)
sớm hơn một chút
早起き
hayōki
noun / suru-verb
dậy sớm
早退
sōtai
noun/verb (する verb)
về sớm
旬
shun
noun
thời điểm ngon nhất, chín nhất
昆布巻き
konbu-maki
noun
cuốn rong biển nhồi nhân
← Previous
186
187
188
189
190
191
192
193
194
195
下一步