Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第193页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 193 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
映像授業
eizō jyugyō
noun phrase
lớp học trực tuyến
映像音声
eizō onsei
noun
ảnh hưởng âm thanh
映画
eiga
noun
phim điện ảnh
映画フィルム
eiga firumu
noun
phim ảnh
映画作品
eiga sakuhin
noun
phim điện ảnh
映画館
えいがかん
noun
rạp chiếu phim
春
haru
noun
mùa xuân
春菊
shungiku
noun
cải cúc
昨夜
sakuya
noun
đêm qua
昨日
kinō / kinou
noun
ngày hôm qua
昼
hiru
noun
buổi trưa
昼ご飯
hirugohan
noun
bữa trưa
昼休み
hiruyasumi
noun
giờ nghỉ trưa
昼寝
hirune
noun
ngủ trưa
時
ji
noun
thời gian
時々
tokidoki
adverb
thỉ thục
時価総額
jika sōgaku
noun
tổng giá trị vốn hóa thị trường
時刻入力
jikoku nyūryoku
noun
nhập thời gian
時期
jiki
noun
thời kỳ
時点
jiten
noun
thời điểm
← Previous
188
189
190
191
192
193
194
195
196
197
下一步