Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 旅行

旅行

ryokō

「旅行」是什麼意思?

chuyến du lịch

来週、家族で旅行に行きます。

Tuần sau tôi sẽ đi du lịch cùng gia đình.


如何正确使用「旅行」?

trang trọng

chuyến đi thăm quan, nghỉ ngơi ở nơi xa nhà

日本へ旅行するのが夢です。

Giấc mơ của tôi là đi du lịch Nhật Bản.

一人旅行が好きです。

Tôi thích du lịch một mình.

Thường dùng cho chuyến đi có mục đích thăm quan, nghỉ dưỡng, không bao gồm chuyến đi công tác (xem: 出張).

Cụm từ kết hợp

海外旅行du lịch nước ngoài国内旅行du lịch trong nước一人旅行du lịch một mình旅行先điểm đến du lịch旅行会社công ty du lịch

Từ đồng nghĩa

旅遠足観光

Từ trái nghĩa

出張

Cụm từ liên quan

旅行に出るcụm từ
khởi hành đi du lịch
旅行に行くcụm từ
đi du lịch
旅行の計画を立てるcụm từ
lập kế hoạch du lịch

Mẹo hay

Phân biệt 旅行 và 出張

旅行 dùng cho mục đích cá nhân, thư giãn. 出張 dùng cho chuyến đi công tác, liên quan đến công việc. Ví dụ: 来週、出張で大阪に行きます。vs 来週、家族で旅行に行きます。

Quy tắc vàng

Cách dùng suru-verb 旅行する

旅行する luôn đi kèm trạng ngữ chỉ nơi chốn hoặc thời gian. Không dùng 旅行する một mình. Sai: 私は旅行します。Đúng: 私は来月、沖縄に旅行します。

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 旅 (lữ, hành trình) + 行 (hành, đi). 旅 có nguồn gốc từ chữ Hán 旅 (bộ 方 + 从, nghĩa gốc 'đội ngũ lính'), sau mở rộng thành 'chuyến đi xa'. 行 vốn nghĩa 'đi', sau phát triển thành 'hành động' nói chung.

Ghi chú sử dụng

1. Dùng cho chuyến đi có tính chất thăm quan, nghỉ ngơi, không phải công việc. 2. Có thể dùng như danh từ (danh từ + の + 旅行) hoặc động từ (旅行する). 3. Trong tiếng Việt, 'du lịch' có thể bao hàm cả chuyến đi công tác, nhưng trong tiếng Nhật thì phân biệt rõ ràng.

Phân tích từ

旅
chuyến đi xa, hành trình
root
+
行
đi
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。