Looking up...
来週、家族で旅行に行きます。
Tuần sau tôi sẽ đi du lịch cùng gia đình.
chuyến đi thăm quan, nghỉ ngơi ở nơi xa nhà
日本へ旅行するのが夢です。
Giấc mơ của tôi là đi du lịch Nhật Bản.
一人旅行が好きです。
Tôi thích du lịch một mình.
Thường dùng cho chuyến đi có mục đích thăm quan, nghỉ dưỡng, không bao gồm chuyến đi công tác (xem: 出張).
旅行 dùng cho mục đích cá nhân, thư giãn. 出張 dùng cho chuyến đi công tác, liên quan đến công việc. Ví dụ: 来週、出張で大阪に行きます。vs 来週、家族で旅行に行きます。
旅行する luôn đi kèm trạng ngữ chỉ nơi chốn hoặc thời gian. Không dùng 旅行する một mình. Sai: 私は旅行します。Đúng: 私は来月、沖縄に旅行します。
Kết hợp từ 旅 (lữ, hành trình) + 行 (hành, đi). 旅 có nguồn gốc từ chữ Hán 旅 (bộ 方 + 从, nghĩa gốc 'đội ngũ lính'), sau mở rộng thành 'chuyến đi xa'. 行 vốn nghĩa 'đi', sau phát triển thành 'hành động' nói chung.
1. Dùng cho chuyến đi có tính chất thăm quan, nghỉ ngơi, không phải công việc. 2. Có thể dùng như danh từ (danh từ + の + 旅行) hoặc động từ (旅行する). 3. Trong tiếng Việt, 'du lịch' có thể bao hàm cả chuyến đi công tác, nhưng trong tiếng Nhật thì phân biệt rõ ràng.