Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第189页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 189 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
斟酌
shinshaku
noun / suru-verb
sự quan tâm, sự chiếu cố
断る
kotowaru
verb
từ chối, khước từ
断固
danko
adverb
quyết liệt
断絶
danzetsu
noun
cắt đứt, ngắt kết nối
新NISA
shin NISA
noun
kế hoạch tiết kiệm và đầu tư mới của Nhật Bản
新しい
atarashii
adjective
mới
新しい政治
atarashii seiji
phrase
chính trị mới
新バージョン
shin bājon
noun
phiên bản mới
新体操
shintaisō
noun
thể dục dụng cụ
新幹線
しんかんせん
noun
tàu cao tốc Shinkansen
新着順
shinchakujun
noun
theo thứ tự mới nhất
新米
shinmai
noun
lúa mới thu hoạch
新聚
shinju
noun
tụ họp mới
新聞
shinbun
noun
báo chí
新規参入
shinki san'nyū
noun / suru-verb
sự tham gia mới vào thị trường
新鮮
shinsen
na-adjective
tươi mới
方
kata
noun
phương hướng, người, cách thức
方向
hōkō
noun
hướng
方法
hōhō
noun
phương pháp
方策
housaku
noun
phương sách
← Previous
184
185
186
187
188
189
190
191
192
193
下一步