整理券

seiri-ken

「整理券」是什麼意思?

vé đánh số

整理券をお取りください。

Xin hãy lấy vé đánh số.


如何正确使用「整理券」?

trang trọng

vé có ghi số thứ tự để quản lý lượt phục vụ, thường dùng trong các cửa hàng đông khách

人気のラーメン屋では、整理券を配布して順番待ちを管理しています。

Quán mì ramen nổi tiếng phát vé đánh số để quản lý lượt chờ.

整理券を受け取った順に案内します。

Chúng tôi sẽ hướng dẫn theo thứ tự lấy vé đánh số.

Thường dùng trong ngữ cảnh phục vụ đông khách như nhà hàng, cửa hàng tiện lợi, hoặc dịch vụ công cộng.

Cụm từ kết hợp

整理券を配布するphát vé đánh số整理券を受け取るlấy vé đánh số整理券の番号số thứ tự trên vé

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 整理券 và ticket

整理券 dùng để quản lý lượt phục vụ (ví dụ: quán ăn đông khách), còn ticket thường là vé vào cửa (ví dụ: vé xem phim).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 整理券?

Dùng khi nơi phục vụ có nguy cơ đông khách và cần quản lý thứ tự hợp lý (ví dụ: nhà hàng, cửa hàng tiện lợi, dịch vụ công cộng).

Nguồn gốc từ

整理 (seiri) nghĩa là 'sắp xếp, tổ chức' + 券 (ken) nghĩa là 'vé'. Ghép lại thành 'vé đánh số' để quản lý lượt phục vụ.

Ghi chú sử dụng

Khác với 'ticket' (vé thông thường), '整理券' nhấn mạnh việc quản lý thứ tự phục vụ, không phải vé vào cửa. Thường không thể mua trước mà phải lấy tại chỗ.

Phân tích từ

整理
sắp xếp, tổ chức
root
+
券
vé
root
Từ Điển Nhật Việt