斜め
「斜め」是什麼意思?
nghiêng, chéo机を斜めに置いた。
Tôi đặt bàn nghiêng một góc.
如何正确使用「斜め」?
Nghiêng so với mặt phẳng chuẩn (không thẳng đứng hay nằm ngang).
斜めの線を引く。
Vẽ một đường chéo.
斜めに切る。
Cắt chéo.
Thường dùng để mô tả góc độ, hướng không thẳng hoặc không bằng.
Tình trạng không cân bằng, không bình thường (nghĩa bóng).
二人の関係は斜めになっている。
Mối quan hệ của hai người không bình thường.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, tình cảm để chỉ sự căng thẳng hoặc không hài hòa.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 斜め và 傾いた
'斜め' nhấn mạnh vào góc độ, hướng không thẳng, còn '傾いた' thường chỉ sự nghiêng đổ, mất cân bằng vật lý (ví dụ: tòa nhà nghiêng).
Quy tắc vàng
Sử dụng 斜め trong ngữ cảnh vật lý
Khi mô tả góc độ, đường chéo, hoặc tư thế vật lý, 斜め là từ chính xác nhất. Ví dụ: 斜めの線 (đường chéo), 斜めに置く (đặt nghiêng).
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 斜 (nghiêng) + め (hậu tố chỉ trạng thái). Xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời Edo, ban đầu dùng trong ngữ cảnh vật lý, sau mở rộng sang nghĩa bóng.
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (tình cảm, xã hội). Khi dùng nghĩa bóng, thường xuất hiện trong ngữ cảnh tiêu cực như căng thẳng, không hài hòa. Cần phân biệt với 斜め前 (naname mae) nghĩa là 'phía trước chéo' trong không gian 3D.