Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第188页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 188 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
整備
seibi
noun/verb (する verb)
bảo trì, sửa chữa, chuẩn bị
整形外科
seikeigeka
noun
ngoại khoa chỉnh hình
整理する
seiri suru
verb
sắp xếp
整理券
seiri-ken
noun
vé đánh số
整理解雇
seiri kaiko
noun
sa thải nhằm tái cơ cấu
敵
teki
noun
đối thủ
文化
bunka
noun
văn hóa
文化交流
bunka kōryū
noun
trao đổi văn hóa
文化的
bunka-teki
adjective
thuộc văn hóa
文化部
ぶんかぶ
noun
phòng/bộ văn hóa
文型
bunkei
noun
mẫu câu
文字コード
mojikōdo
noun
bộ mã ký tự
文法
bunpō
noun
ngữ pháp
文章語
bunshōgo
noun
ngôn ngữ viết
文語
bungo
noun
văn ngôn
料理
ryōri
noun
nấu ăn
料理人
ryōri-nin
noun
đầu bếp
料理作り
ryōri tsukuri
noun
nấu ăn
料金
ryōkin
noun
phí dịch vụ
斜め
naname
noun / na-adjective
nghiêng, chéo
← Previous
183
184
185
186
187
188
189
190
191
192
下一步