改定
「改定」在Vietnamese中是什麼意思?
sửa đổi法律が改定された。
Luật pháp đã được sửa đổi.
如何正确使用「改定」:Vietnamese中的定义与例句
Sửa đổi (một luật lệ, quy định, chính sách) để cập nhật hoặc cải thiện.
会社の就業規則が改定された。
Quy chế lao động của công ty đã được sửa đổi.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như luật pháp, chính sách doanh nghiệp, hợp đồng.
Sửa đổi (một kế hoạch, dự án, hoặc tài liệu) cho phù hợp hơn.
予算案が改定された。
Dự toán ngân sách đã được sửa đổi.
Có thể thay thế bằng 改訂 (kaitei) trong một số trường hợp, nhưng 改定 thường nhấn mạnh vào sự thay đổi mang tính chính thức.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 改定 và 改正
改定 thiên về thay đổi mang tính cập nhật (ví dụ: sửa đổi luật để phù hợp với tình hình mới), trong khi 改正 thiên về sửa chữa lỗi lầm (ví dụ: sửa chữa sai sót trong văn bản).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 改定?
Dùng khi cần nhấn mạnh sự thay đổi mang tính chính thức, cập nhật, hoặc điều chỉnh để phù hợp với tình hình mới. Luôn đi kèm với danh từ chỉ luật lệ, quy định, kế hoạch, hoặc tài liệu.
Nguồn gốc từ
Ghép từ 改 (cải, sửa đổi) + 定 (định, quyết định). Hán-Việt: cải định. Xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ cận đại, dùng trong ngữ cảnh chính thức.
Ghi chú sử dụng
Không dùng trong ngữ cảnh thông thường hay thân mật. Luôn đi kèm với danh từ chỉ luật lệ, quy định, kế hoạch, hoặc tài liệu chính thức. Có thể thay thế bằng 改正 (kaisei) trong một số trường hợp, nhưng 改正 thường nhấn mạnh vào việc sửa sai hoặc cải thiện lỗi lầm, trong khi 改定 thiên về cập nhật hoặc điều chỉnh cho phù hợp.