改善案

kaizen-an

「改善案」是什麼意思?

đề xuất cải tiến

新しい改善案を提案します。

Tôi đề xuất một đề xuất cải tiến mới.


如何正确使用「改善案」?

Kinh doanh
trang trọng

Đề xuất chi tiết nhằm cải thiện một quy trình, sản phẩm hoặc hệ thống hiện có

品質管理チームは製造工程の改善案をまとめた。

Đội quản lý chất lượng đã tổng hợp đề xuất cải tiến quy trình sản xuất.

顧客からのフィードバックを基にサービス改善案を策定した。

Dựa trên phản hồi của khách hàng, chúng tôi đã xây dựng đề xuất cải tiến dịch vụ.

Thường được sử dụng trong các cuộc họp quản lý, báo cáo kỹ thuật hoặc tài liệu đề xuất dự án. Có thể bao gồm biểu đồ, số liệu hoặc kế hoạch hành động cụ thể.

Cụm từ kết hợp

改善案を提出するnộp đề xuất cải tiến改善案を検討するxem xét đề xuất cải tiến改善案を実施するtriển khai đề xuất cải tiến

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

PDCAサイクルcụm từ
chu trình PDCA (Plan-Do-Check-Act)
5S活動cụm từ
hoạt động 5S (sàng lọc, sắp xếp, sạch sẽ, sẵn sàng, siêng năng)

Mẹo hay

Phân biệt 改善案 và 改善策

改善案 thường mang tính cụ thể hơn (bản kế hoạch chi tiết), trong khi 改善策 có thể là phương pháp hoặc chiến lược chung. Ví dụ: '改善案' là bản đề xuất có biểu đồ và lịch trình, '改善策' có thể là 'áp dụng phương pháp Six Sigma'.

Quy tắc vàng

Cấu trúc đề xuất cải tiến

Một đề xuất cải tiến (改善案) hiệu quả thường bao gồm: (1) vấn đề cần giải quyết, (2) giải pháp đề xuất, (3) lợi ích dự kiến, (4) chi phí và nguồn lực, (5) kế hoạch triển khai, (6) tiêu chí đánh giá.

Nguồn gốc từ

改善 (kaizen) là từ ghép Hán-Nhật nghĩa là 'cải thiện' (改 = cải, thiện = thiện) kết hợp với 案 (an) nghĩa là 'đề xuất/bản kế hoạch'. Từ này phản ánh tinh thần cải tiến liên tục trong quản lý chất lượng Nhật Bản (Kaizen).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, thường đi kèm với các thuật ngữ quản lý như PDCA, ISO, hoặc Six Sigma. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

Phân tích từ

改善
cải thiện
root
+
案
đề xuất/bản kế hoạch
suffix
Từ Điển Nhật Việt