改良する
「改良する」在Vietnamese中是什麼意思?
cải tiếnこの製品は毎年改良されている。
Sản phẩm này được cải tiến mỗi năm.
如何正确使用「改良する」:Vietnamese中的定义与例句
cải tiến, nâng cấp (chất lượng, hiệu suất, tính năng của sản phẩm, quy trình hoặc hệ thống để đạt hiệu quả tốt hơn)
エンジンの改良により燃費が向上した。
Nhờ cải tiến động cơ nên hiệu suất nhiên liệu được nâng cao.
ソフトウェアの改良を重ねてバグを減らす。
Lặp đi lặp lại việc cải tiến phần mềm để giảm lỗi.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kinh doanh hoặc sản xuất. Có thể kết hợp với danh từ chỉ sản phẩm/quy trình (e.g., 改良版 = phiên bản cải tiến).
Mẹo hay
Phân biệt 改良する và 改善する
Cả hai đều nghĩa 'cải tiến' nhưng: 改良する thiên về thay đổi cấu trúc, kỹ thuật (e.g., cải tiến động cơ); 改善する thiên về cải thiện điều kiện, chất lượng (e.g., cải thiện môi trường làm việc).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 改良する?
Dùng khi muốn nhấn mạnh vào việc sửa đổi, nâng cấp có hệ thống để đạt hiệu quả vượt trội hơn (thường trong sản xuất, kỹ thuật). Không dùng cho những thay đổi nhỏ nhặt hoặc cải thiện vô hình.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật: 改 (cải) nghĩa là 'thay đổi, sửa chữa' + 良 (lương) nghĩa là 'tốt, tốt đẹp'. Kết hợp thành nghĩa 'làm cho tốt hơn'.
Ghi chú sử dụng
Khác với '改善する' (cải thiện, thường hướng đến sự tiến bộ nhẹ nhàng), '改良する' nhấn mạnh vào việc sửa đổi, nâng cấp có hệ thống để đạt hiệu quả vượt trội hơn. Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sản xuất.