Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第183页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 183 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
支那
shina
noun
Trung Quốc
支配する
shihaishimasu
verb
kiểm soát
改修
kaishū
noun|verb (suru verb)
sửa chữa, cải tạo
改名
kamei
noun|verb (suru verb)
đổi tên
改善
kaizen
noun
cải thiện
改善する
kaizen suru
verb
cải thiện
改善フィードバック
kaizen fīdobakku
noun
phản hồi cải thiện
改善案
kaizen-an
noun
đề xuất cải tiến
改善活動
kaizen katsudō
noun
hoạt động cải tiến
改定
kaitei
noun|verb (suru)
sửa đổi
改札
kaisatsu
noun
cổng soát vé
改良する
kairyō suru
verb
cải tiến
改訂履歴
kaitei rireki
noun
lịch sử chỉnh sửa
改造
kai-zō
verb
cải tạo
攻撃を防ぐ
こうげきをふせぐ (kōgeki o fusegu)
verb phrase
ngăn chặn cuộc tấn công
放棄したい
hōki shitai
verb phrase (transitive)
muốn từ bỏ
放棄したい気持ち
hōki shitai kimochi
phrase
cảm giác muốn bỏ cuộc
放置
hōchi
verb
để bỏ quên
放置する
hōchi suru
verb
để cho, bỏ quên, không chăm sóc
放課後
hōkago
noun
sau giờ học
← Previous
178
179
180
181
182
183
184
185
186
187
下一步