Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第181页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 181 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
操作
sousa
noun / verb (suru)
thao tác
操作ログ
sousa rogu
noun
nhật ký thao tác
擬態語
gitai-go
noun (linguistic term)
từ tượng hình
擬音語
giongo
noun
từ tượng thanh
支え
sasae
noun / suru-verb
sự hỗ trợ
支える
sasaeru
verb
nâng đỡ, hỗ trợ
支出
shishutsu
noun
chi tiêu
支払
shiharai
noun / suru-verb
sự thanh toán
支払いを済ませる
shiharai o sumaseru
verb phrase
thanh toán xong
支払う
shiharau
verb
thanh toán
支払条件
shiharai jōken
noun
điều khoản thanh toán
支持
shiji
noun / suru-verb
ủng hộ
支持する
shiji suru
verb
ủng hộ
支持率
shijiritsu
noun
tỉ lệ ủng hộ
支援
しえん
noun, suru-verb
hỗ trợ
支援する
shien suru
verb
hỗ trợ
支援を停止する
shien o teishi suru
verb phrase
ngừng hỗ trợ
支援を強化する
shien o kyōka suru
phrase
củng cố sự hỗ trợ
支援を提供する
shien o teikyō suru
verb phrase
hỗ trợ, cung cấp viện trợ
支援を提案する
shien o teian suru
verb phrase
đề xuất hỗ trợ
← Previous
176
177
178
179
180
181
182
183
184
185
下一步