Looking up...
このプロジェクトへの投資額は10億円です。
Số tiền đầu tư cho dự án này là 10 tỷ yên.
Số tiền được đầu tư vào một dự án, doanh nghiệp hoặc lĩnh vực cụ thể.
政府は再生可能エネルギーへの投資額を増やす方針を発表した。
Chính phủ đã công bố kế hoạch tăng số tiền đầu tư vào năng lượng tái tạo.
ベンチャー企業への投資額は年々増加している。
Số tiền đầu tư vào các doanh nghiệp khởi nghiệp đang tăng dần theo từng năm.
Thường dùng trong báo cáo tài chính, kế hoạch kinh doanh hoặc thảo luận về chiến lược đầu tư.
投資額 thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn, trong khi 投資金額 có thể dùng linh hoạt hơn trong cả văn nói và viết.
投資額 chỉ dùng khi nói về số tiền đầu tư vào một dự án, doanh nghiệp hoặc lĩnh vực cụ thể. Không dùng để nói về số tiền tiết kiệm hoặc chi tiêu thường ngày.
Từ ghép của 投資 (đầu tư) + 額 (số tiền, khoản tiền). 投資 bắt nguồn từ động từ 投 (đầu tư) + 資 (tài sản), 額 bắt nguồn từ Hán Việt (額 - ngạch, khoản tiền).
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức như báo cáo tài chính, thuyết trình kinh doanh hoặc thảo luận về chiến lược đầu tư. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường.