Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 投資額

投資額

tōshi-gaku

「投資額」是什麼意思?

số tiền đầu tư

このプロジェクトへの投資額は10億円です。

Số tiền đầu tư cho dự án này là 10 tỷ yên.


如何正确使用「投資額」?

Tài chính
trang trọng

Số tiền được đầu tư vào một dự án, doanh nghiệp hoặc lĩnh vực cụ thể.

政府は再生可能エネルギーへの投資額を増やす方針を発表した。

Chính phủ đã công bố kế hoạch tăng số tiền đầu tư vào năng lượng tái tạo.

ベンチャー企業への投資額は年々増加している。

Số tiền đầu tư vào các doanh nghiệp khởi nghiệp đang tăng dần theo từng năm.

Thường dùng trong báo cáo tài chính, kế hoạch kinh doanh hoặc thảo luận về chiến lược đầu tư.

Cụm từ kết hợp

投資額を増やすtăng số tiền đầu tư投資額を削減するcắt giảm số tiền đầu tư投資額の見直しxem xét lại số tiền đầu tư

Từ đồng nghĩa

投資金額出資額

Từ trái nghĩa

回収額売却額

Cụm từ liên quan

投資額の回収cụm từ
thu hồi vốn đầu tư
投資額の見積もりcụm từ
ước tính số tiền đầu tư

Mẹo hay

Phân biệt 投資額 và 投資金額

投資額 thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn, trong khi 投資金額 có thể dùng linh hoạt hơn trong cả văn nói và viết.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng trường hợp

投資額 chỉ dùng khi nói về số tiền đầu tư vào một dự án, doanh nghiệp hoặc lĩnh vực cụ thể. Không dùng để nói về số tiền tiết kiệm hoặc chi tiêu thường ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 投資 (đầu tư) + 額 (số tiền, khoản tiền). 投資 bắt nguồn từ động từ 投 (đầu tư) + 資 (tài sản), 額 bắt nguồn từ Hán Việt (額 - ngạch, khoản tiền).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức như báo cáo tài chính, thuyết trình kinh doanh hoặc thảo luận về chiến lược đầu tư. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

Phân tích từ

投資
đầu tư
compound
+
額
số tiền, khoản tiền
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。