承諾
「承諾」是什麼意思?
sự chấp thuận契約を承諾する
chấp thuận hợp đồng
如何正确使用「承諾」?
sự chấp thuận một đề nghị, yêu cầu hoặc điều khoản theo cách chính thức hoặc có trách nhiệm
上司からの提案を承諾する
chấp thuận đề xuất từ cấp trên
契約書に承諾の署名をする
ký tên chấp thuận vào hợp đồng
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc hành chính. Không dùng cho sự đồng ý thông thường hàng ngày.
Mẹo hay
Phân biệt 承諾 vs 同意
承諾 nhấn mạnh tính chính thức và trách nhiệm khi chấp thuận (thường trong ngữ cảnh pháp lý/kinh doanh), trong khi 同意 chỉ đơn thuần là sự đồng ý, không nhất thiết phải có trách nhiệm đi kèm.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 承諾?
Dùng 承諾 khi đề cập đến sự chấp thuận trong ngữ cảnh pháp lý, hợp đồng, quyết định hành chính hoặc khi có sự cam kết trách nhiệm. Không dùng cho sự đồng ý thông thường hàng ngày.
Nguồn gốc từ
承 (thừa) nghĩa là 'chịu trách nhiệm' +諾 (nặc) nghĩa là 'đồng ý'. Kết hợp thành nghĩa 'chấp thuận có trách nhiệm'.
Ghi chú sử dụng
承諾 nhấn mạnh tính chính thức và trách nhiệm khi chấp thuận, khác với 同意 (đồng ý) mang tính chất chung chung hơn. Trong tiếng Nhật, 承諾 thường đi kèm với các hành động pháp lý hoặc hành chính.