技術者
「技術者」在Vietnamese中是什麼意思?
kỹ sư彼は優秀な技術者として知られています。
Anh ấy được biết đến là một kỹ sư xuất sắc.
如何正确使用「技術者」:Vietnamese中的定义与例句
Người có chuyên môn kỹ thuật; kỹ sư, chuyên viên kỹ thuật.
このプロジェクトには多くの技術者が関与しています。
Nhiều kỹ sư đang tham gia vào dự án này.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản hành chính. Khác với 'エンジニア' (engineer) mang sắc thái hiện đại/hàng ngày hơn, '技術者' nhấn mạnh vào tư cách chuyên môn và kỹ năng thực hành.
Mẹo hay
Phân biệt với Engineer
Sử dụng 'エンジニア' khi nói về lập trình viên hoặc kỹ sư phần mềm trong môi trường startup/công ty hiện đại. Sử dụng '技術者' khi nói về giấy tờ, bằng cấp hoặc các ngành kỹ thuật cứng (cơ khí, điện tử).
Nguồn gốc từ
Hán từ: 技術 (kỹ thuật) + 者 (giả/người).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật hiện đại, 'エンジニア' (engineer) phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và môi trường IT. '技術者' thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, báo cáo chính thức hoặc khi nói về các ngành nghề truyền thống như xây dựng, cơ khí.