Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 天井

天井

tenjō

「天井」在Vietnamese中是什麼意思?

trần nhà

部屋の天井が高いです。

Phòng có trần nhà cao.


如何正确使用「天井」:Vietnamese中的定义与例句

neutral

Mặt trên cùng bên trong của căn phòng, nơi tiếp giáp với mái nhà hoặc tầng trên.

天井に照明が取り付けられています。

Đèn được lắp trên trần nhà.

この家の天井は2.8メートルあります。

Trần nhà của ngôi nhà này cao 2,8 mét.

Trong kiến trúc, '天井' còn có thể chỉ bề mặt bên dưới của một cấu trúc (ví dụ: trần cầu thang, trần tầng hầm).

Tài chính
trang trọng

Mức giá cao nhất đạt được trong một khoảng thời gian (thường dùng trong lĩnh vực tài chính, chứng khoán).

株価は先週の天井を更新しました。

Giá cổ phiếu đã vượt mức cao nhất của tuần trước.

Thuật ngữ chuyên ngành trong phân tích kỹ thuật, chỉ mức giá cao nhất trước khi xu hướng giảm bắt đầu.

Cụm từ kết hợp

天井が高いcó trần nhà cao天井が低いcó trần nhà thấp天井価格mức giá trần (trong tài chính)天井まで上がるtăng lên mức cao nhất

Từ đồng nghĩa

屋根天板

Từ trái nghĩa

床床面

Cụm từ liên quan

天井知らずcụm từ
giá tăng không ngừng, không có giới hạn

Mẹo hay

Phân biệt '天井' và '屋根'

'天井' chỉ bề mặt bên trong của căn phòng (trần nhà), trong khi '屋根' (yane) chỉ phần mái bên ngoài ngôi nhà. Ví dụ: '屋根が雨漏りしています' (Mái nhà bị dột) không thể thay thế bằng '天井'.

Quy tắc vàng

Sử dụng '天井' trong tài chính

Khi nói về mức giá cao nhất trong chứng khoán, hãy sử dụng '天井' như một thuật ngữ chuyên ngành. Ví dụ: 'この株は天井に達しました' (Cổ phiếu này đã đạt mức giá cao nhất). Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: '天' (ten) nghĩa là 'trời, bầu trời' + '井' (sei/jō) nghĩa là 'cái giếng' hoặc 'bề mặt bằng phẳng'. Ban đầu chỉ mặt đất bằng phẳng như đáy giếng, sau mở rộng nghĩa sang bề mặt bên trong của căn phòng (trần nhà).

Ghi chú sử dụng

1. Trong đời sống hàng ngày, '天井' chủ yếu dùng để chỉ trần nhà. 2. Trong lĩnh vực tài chính, thuật ngữ này mang nghĩa chuyên ngành và ít được sử dụng ngoài ngữ cảnh chuyên môn.

Phân tích từ

天
bầu trời, trời
kanji
+
井
cái giếng, bề mặt bằng phẳng
kanji
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。