Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 天気が悪い

天気が悪い

tenki ga waruiÂm Hán-Việtthiên khí

「天気が悪い」在Vietnamese中是什麼意思?

thời tiết xấu

今日は天気が悪いね。

Hôm nay thời tiết xấu à.


如何正确使用「天気が悪い」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Thời tiết không tốt, thường liên quan đến mưa, gió mạnh hoặc điều kiện không thuận lợi.

天気が悪いので、外出を控えることにしました。

Vì thời tiết xấu, tôi quyết định không đi ra ngoài.

Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để mô tả thời tiết không thuận lợi.

Cụm từ kết hợp

天気が悪いからvì thời tiết xấu天気が悪いねthời tiết xấu à

Từ đồng nghĩa

天気が悪い天気が荒れている

Từ trái nghĩa

天気がいい天気が晴れている

Nguồn gốc từ

天気 (tenki) có nghĩa là 'thời tiết', 悪い (warui) có nghĩa là 'xấu'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để mô tả thời tiết không thuận lợi.

Phân tích từ

天気
thời tiết
root
+
悪い
xấu
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。