売り物

uri monoÂm Hán-Việtmại vật

「売り物」是什麼意思?

hàng bán

この店の売り物は新鮮な魚です

Hàng bán của cửa hàng này là cá tươi


如何正确使用「売り物」?

thông thường

hàng hóa được bày bán, sản phẩm được bán

この売り物は品質が良い

Hàng bán này chất lượng tốt

売り物を陳列する

Bày hàng bán

Cụm từ kết hợp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '売る' (bán) và '物' (đồ vật, vật)

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hàng hóa được bày bán trong cửa hàng hoặc chợ

Phân tích từ

売り
bán
root
+
物
đồ vật, vật
root
Từ Điển Nhật Việt