増設
「増設」是什麼意思?
sự mở rộng, lắp thêmこの工場には新しいラインを増設する予定です。
Nhà máy này dự định sẽ lắp thêm dây chuyền mới.
如何正确使用「増設」?
sự mở rộng thêm cơ sở hạ tầng, thiết bị, hoặc hệ thống bằng cách lắp đặt thêm
病院に新しい病棟を増設する計画が発表された。
Kế hoạch mở rộng thêm tòa nhà mới cho bệnh viện đã được công bố.
サーバーを増設して処理能力を向上させた。
Đã lắp thêm máy chủ để nâng cao khả năng xử lý.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng, hoặc quản lý hệ thống. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (する).
sự tăng thêm số lượng (thường trong giáo dục)
この大学は今年から定員を増設する。
Năm nay trường đại học này sẽ tăng chỉ tiêu tuyển sinh.
Ít phổ biến hơn nghĩa kỹ thuật.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 増設 và 拡張
増設 thường ám chỉ việc lắp đặt thêm thiết bị, hệ thống mới (ví dụ: lắp thêm máy chủ). 拡張 thường ám chỉ việc mở rộng quy mô hiện có (ví dụ: mở rộng nhà xưởng).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 増設?
Dùng khi nói về việc bổ sung thêm phần cứng, hạ tầng, hoặc hệ thống cụ thể (thiết bị, dây chuyền, tòa nhà). Không dùng cho việc mở rộng khái niệm trừu tượng (ví dụ: mở rộng thị trường).
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 増 (tăng) + 設 (thiết) trong Hán Việt. 増 nghĩa là 'tăng thêm', 設 nghĩa là 'lắp đặt, thiết lập'. Từ này phản ánh ý nghĩa mở rộng bằng cách thêm vào.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh chuyên môn. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.