前提
「前提」在Vietnamese中是什麼意思?
tiền đề成功の前提は努力です。
Tiền đề của thành công là sự nỗ lực.
如何正确使用「前提」:Vietnamese中的定义与例句
điều kiện tiên quyết, tiền đề
この理論の前提は正しいですか?
Tiền đề của lý thuyết này có đúng không?
議論の前提を共有しましょう。
Hãy chia sẻ tiền đề của cuộc thảo luận.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, pháp lý hoặc thảo luận mang tính lý thuyết. Có thể dịch sang 'giả định' tùy ngữ cảnh.
Mẹo hay
Phân biệt '前提' và '条件'
'前提' nhấn mạnh vào tiền đề logic (điều kiện tiên quyết), trong khi '条件' chỉ điều kiện chung chung. Ví dụ: '成功の前提は努力です' (Tiền đề thành công là nỗ lực) không thể thay bằng '条件'.
Quy tắc vàng
Sử dụng '前提' trong ngữ cảnh logic
Chỉ dùng khi nói về tiền đề, giả định nền tảng cho một lập luận hoặc quyết định. Không dùng để chỉ điều kiện vật lý hay hoàn cảnh thực tế.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật: 前 (tiền, phía trước) + 提 (đề, đưa ra) — nghĩa đen là 'đưa ra phía trước' (như tiền đề trong lập luận).
Ghi chú sử dụng
Không dùng trong ngữ cảnh đời thường. Thường xuất hiện trong văn viết học thuật, hợp đồng pháp lý hoặc thảo luận mang tính lý thuyết.