Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第103页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 103 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
出金
shukkin
noun|verb_suru
rút tiền
出願
しゅつがん
noun / suru-verb
nộp đơn
分
ぶん (bun), ふん (fun), ぷん (pun), わ (wa)
noun|counter|suffix
phần; phút; điểm; chia sẻ
分かりにくい
wakari-nikui
adjective
khó hiểu
分かりやすい
wakariyasui
い-adjective
dễ hiểu
分かる
wakaru
verb
hiểu
分かれ目
wakareme
noun
điểm chia cắt
分割
bunkatsu
noun / suru-verb
sự phân chia
分割払い
bunkatsu-barai
noun
trả góp
分子
bunshi
noun
phân tử
分散
bunsan
noun / suru-verb
phân tán
分散型
bunsan-gata
noun
phân tán
分析
bunseki
noun
phân tích
分析する
bunseki suru
verb
phân tích
分解
bunkai
noun / suru-verb
phân hủy
分類する
bunrui suru
verb
phân loại
切ない
setsunai
adjective
đau lòng
切り上げ
kiriage
noun|verb (suru verb)
kết thúc, chấm dứt
切り傷
きりきず
noun
vết cắt
切り出す
kiridasu
verb (transitive)
khởi xướng, mở lời
← Previous
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
下一步