Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
en-vi
/
按字母顺序
/
第247页
浏览 EN→VI
8503 词 • 页 247 / 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
micro-mobility
/ˌmaɪkroʊˈmoʊbɪləti/
noun
giao thông nhỏ
midday meal
/ˈmɪd.deɪ miːl/
phrase
bữa ăn trưa
middle
/ˈmɪdəl/
noun|adjective|adverb
giua
middle class
/ˈmɪdəl klæs/
noun phrase
lớp trung lưu
middle school
/ˈmɪdəl skuːl/
noun
trường trung học cơ sở
middle-aged
/ˈmɪd.əl eɪdʒd/
adjective
ở tuổi trung niên
midfielder
/ˈmɪdˌfɪldər/
noun
tiền vệ
midnight
/ˈmɪdnaɪt/
noun
nửa đêm
midpoint
/ˈmɪdˌpɔɪnt/
noun
điểm giữa
midst
/mɪdst/
noun
ở giữa
midterms
/ˈmɪdˌtɜːrmz/
noun
kỳ thi giữa kỳ
might
/maɪt/
modal verb
có thể, có lẽ
migrant
/ˈmaɪɡrənt/
noun
người di cư
migration
/ˈmaɪɡreɪʃən/
noun
sự di cư
mild
/maɪld/
adjective
nhẹ nhàng, không quá mạnh
mild color vision deficiency
/maɪld ˈkʌlər vɪʒən dɪˈfɪʃənsi/
phrase
khiếm thị nhẹ
mile
/maɪl/
noun
đơn vị đo khoảng cách bằng 1.609344 km
milestone
/ˈmaɪlˌstoʊn/
noun
mốc quan trọng
militant
/ˈmɪlɪtənt/
adjective | noun
hung hăng, chiến đấu
military
/ˈmɪlɪtəri/
noun, adjective
quân đội
← Previous
242
243
244
245
246
247
248
249
250
251
下一步