Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. meet the need

meet the need

/miːt ðə niːd/
đáp ứng nhu cầu

This product meets the needs of modern consumers.

Sản phẩm này đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng hiện đại.


trang trọng

Đáp ứng hoặc thỏa mãn một nhu cầu hoặc yêu cầu cụ thể.

The new policy aims to meet the needs of small businesses.

Chính sách mới nhằm đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp nhỏ.

Non-profit organizations work to meet the needs of the community.

Các tổ chức phi lợi nhuận hoạt động để đáp ứng nhu cầu của cộng đồng.

Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức như kinh doanh, chính sách xã hội, hoặc dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

meet the needs ofđáp ứng nhu cầu củameet the basic needsđáp ứng nhu cầu cơ bản

Từ đồng nghĩa

satisfy the needfulfill the needaddress the need

Từ trái nghĩa

ignore the needoverlook the need

Cụm từ liên quan

meet the demandcụm từ
đáp ứng nhu cầu (thường trong kinh doanh)
meet the requirementcụm từ
đáp ứng yêu cầu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'meet the need' khi muốn nói về việc đáp ứng nhu cầu cụ thể, không dùng cho nhu cầu chung.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính thức

Thường dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo, hoặc các cuộc họp kinh doanh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'meet' có nghĩa là 'đáp ứng' và 'need' có nghĩa là 'nhu cầu'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức để nói về việc đáp ứng nhu cầu của người dùng, khách hàng, hoặc cộng đồng.

Phân tích từ

meet
đáp ứng
verb
+
the need
nhu cầu
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。