mental

/ˈmɛntəl/
tâm lý

She has excellent mental health.

Cô ấy có sức khỏe tâm lý rất tốt.


chung

liên quan đến trí óc hoặc tâm trí

Mental health is just as important as physical health.

Sức khỏe tâm lý cũng quan trọng như sức khỏe thể chất.

Thường dùng để mô tả các quá trình suy nghĩ, cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý.

chung

liên quan đến trí óc hoặc trí tuệ

He has a strong mental capacity for learning new languages.

Anh ấy có khả năng học tập ngôn ngữ mới rất mạnh mẽ.

Dùng để mô tả khả năng trí tuệ hoặc sự tập trung của một người.

Cụm từ kết hợp

mental healthsức khỏe tâm lýmental illnessbệnh tâm lýmental agetuổi trí ócmental noteghi nhớ trong đầumental blockchướng ngại tâm lý

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

mental breakdowncụm từ
sự sụp đổ tâm lý
mental healthcụm từ
sức khỏe tâm lý
mental notecụm từ
ghi nhớ trong đầu

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'mental' thường dùng để mô tả các quá trình tâm lý hoặc trí óc, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các vấn đề sức khỏe tâm lý.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'mental' và 'physical'

Từ 'mental' liên quan đến trí óc và tâm lý, trong khi 'physical' liên quan đến cơ thể và thể chất.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'mentalis', có nghĩa là 'liên quan đến trí óc'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'mental' thường dùng để mô tả các quá trình tâm lý hoặc trí óc, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các vấn đề sức khỏe tâm lý.

Phân tích từ

ment
trí óc
root
+
-al
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt