Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. membership

membership

/ˈmɛmbərʃɪp/
sự thành viên

She applied for membership in the local gym.

Cô ấy đã xin gia nhập câu lạc bộ thể dục thể thao địa phương.


trang trọng

Trạng thái hoặc quyền lợi của một thành viên trong một tổ chức, câu lạc bộ hoặc nhóm.

Membership in the club comes with exclusive benefits.

Sự thành viên trong câu lạc bộ mang lại những lợi ích độc quyền.

Thường được sử dụng trong các tổ chức, câu lạc bộ hoặc nhóm có quy định về thành viên.

trang trọng

Số lượng thành viên của một tổ chức, câu lạc bộ hoặc nhóm.

The membership of the association has grown significantly this year.

Số lượng thành viên của hội đã tăng đáng kể trong năm nay.

Thường được sử dụng để chỉ số lượng thành viên.

Cụm từ kết hợp

membership feephí thành viênmembership cardthẻ thành viênmembership applicationđơn xin gia nhập

Từ đồng nghĩa

membership statusaffiliationassociation

Từ trái nghĩa

non-membershipexclusion

Cụm từ liên quan

join a membershipcụm từ
gia nhập một tổ chức hoặc câu lạc bộ
renew membershipcụm từ
gia hạn thành viên

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'membership' có thể chỉ cả trạng thái và số lượng thành viên, tùy theo ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'membership' bắt nguồn từ 'member' (thành viên) và hậu tố '-ship' (trạng thái).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tổ chức, câu lạc bộ hoặc nhóm có quy định về thành viên. Có thể chỉ cả trạng thái và số lượng thành viên.

Phân tích từ

member
thành viên
root
+
-ship
trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。