Looking up...
She experiences discomfort during her menstrual period.
Cô ấy cảm thấy không thoải mái trong chuyến đi hằng tháng của mình.
Chuyến đi hằng tháng của cơ thể nữ giới, khi lớp nội mô tử cung bị thải ra cùng với máu và mô tử cung.
Menstrual periods typically last between 3 to 7 days.
Chuyến đi hằng tháng thường kéo dài từ 3 đến 7 ngày.
Thời gian và triệu chứng có thể khác nhau tùy theo cá nhân.
Trong cuộc sống hàng ngày, người Việt thường dùng 'chuyến đi hằng tháng' thay vì 'kinh nguyệt'.
Tránh sử dụng 'menstrual period' trong các bối cảnh không liên quan đến y học.
Từ 'menstrual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mensis' (tháng), 'menstruus' (hằng tháng). 'Period' có nghĩa là chu kỳ.
Trong tiếng Việt, 'chuyến đi hằng tháng' là cách nói thân mật, trong khi 'kinh nguyệt' là từ chính thức.