Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. menstrual period

menstrual period

/ˈmɛn.stru.əl ˈpɪə.ri.əd/
chuyến đi hằng tháng

She experiences discomfort during her menstrual period.

Cô ấy cảm thấy không thoải mái trong chuyến đi hằng tháng của mình.


Y học
chuyên ngành

Chuyến đi hằng tháng của cơ thể nữ giới, khi lớp nội mô tử cung bị thải ra cùng với máu và mô tử cung.

Menstrual periods typically last between 3 to 7 days.

Chuyến đi hằng tháng thường kéo dài từ 3 đến 7 ngày.

Thời gian và triệu chứng có thể khác nhau tùy theo cá nhân.

Cụm từ kết hợp

menstrual cyclechuyến đi hằng thángmenstrual painđau bụng kinhmenstrual crampscơn co thắt kinh nguyệt

Từ đồng nghĩa

periodmenstruation

Cụm từ liên quan

on her periodcụm từ
đang có kinh nguyệt

Mẹo hay

Cách nói thân mật

Trong cuộc sống hàng ngày, người Việt thường dùng 'chuyến đi hằng tháng' thay vì 'kinh nguyệt'.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Tránh sử dụng 'menstrual period' trong các bối cảnh không liên quan đến y học.

Nguồn gốc từ

Từ 'menstrual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mensis' (tháng), 'menstruus' (hằng tháng). 'Period' có nghĩa là chu kỳ.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'chuyến đi hằng tháng' là cách nói thân mật, trong khi 'kinh nguyệt' là từ chính thức.

Phân tích từ

menstrual
liên quan đến kinh nguyệt
root
+
period
chu kỳ
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。