Looking up...
She is a new member of the club.
Cô ấy là thành viên mới của câu lạc bộ.
Một người hoặc thực thể là phần của một nhóm, tổ chức, hoặc tập thể.
All members of the team must attend the meeting.
Tất cả thành viên của đội phải tham dự cuộc họp.
Thường dùng để chỉ người hoặc tổ chức tham gia một nhóm có mục đích chung.
Một phần cấu thành của một hệ thống hoặc cấu trúc.
The engine has several key members that must function properly.
Động cơ có nhiều thành phần quan trọng phải hoạt động tốt.
Trong kỹ thuật, có thể chỉ đến các bộ phận hoặc thành phần của một hệ thống.
Lưu ý rằng 'member' thường dùng cho người hoặc tổ chức, trong khi 'part' hoặc 'component' dùng cho các bộ phận vật lý.
Sử dụng 'member' khi muốn nhấn mạnh sự tham gia của một cá nhân hoặc tổ chức vào một nhóm.
Từ gốc Latin 'membrum' có nghĩa là 'thành viên' hoặc 'bộ phận'.
Từ 'member' thường dùng để chỉ người hoặc tổ chức tham gia một nhóm. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể chỉ đến các bộ phận của một hệ thống.