Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. member

member

/ˈmɛmbər/
thành viên

She is a new member of the club.

Cô ấy là thành viên mới của câu lạc bộ.


trang trọng

Một người hoặc thực thể là phần của một nhóm, tổ chức, hoặc tập thể.

All members of the team must attend the meeting.

Tất cả thành viên của đội phải tham dự cuộc họp.

Thường dùng để chỉ người hoặc tổ chức tham gia một nhóm có mục đích chung.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Một phần cấu thành của một hệ thống hoặc cấu trúc.

The engine has several key members that must function properly.

Động cơ có nhiều thành phần quan trọng phải hoạt động tốt.

Trong kỹ thuật, có thể chỉ đến các bộ phận hoặc thành phần của một hệ thống.

Cụm từ kết hợp

club memberthành viên câu lạc bộteam memberthành viên độifamily memberthành viên gia đình

Từ đồng nghĩa

participantmemberassociate

Từ trái nghĩa

outsidernon-member

Cụm từ liên quan

join a membercụm từ
tham gia một nhóm
active membercụm từ
thành viên tích cực

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'member' thường dùng cho người hoặc tổ chức, trong khi 'part' hoặc 'component' dùng cho các bộ phận vật lý.

Quy tắc vàng

Dùng trong ngữ cảnh chính xác

Sử dụng 'member' khi muốn nhấn mạnh sự tham gia của một cá nhân hoặc tổ chức vào một nhóm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'membrum' có nghĩa là 'thành viên' hoặc 'bộ phận'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'member' thường dùng để chỉ người hoặc tổ chức tham gia một nhóm. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể chỉ đến các bộ phận của một hệ thống.

Phân tích từ

mem
không rõ gốc
root
+
-ber
có liên quan đến việc tham gia
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。