memory

/ˈmeməri/
kỷ niệm, trí nhớ

She has a good memory for names.

Cô ấy có trí nhớ tốt về tên người.


chung

Kỹ năng hoặc khả năng của não bộ lưu trữ và truy xuất thông tin.

His memory of childhood is very vivid.

Kỷ niệm thời thơ ấu của anh ấy rất rõ ràng.

Thường dùng để chỉ khả năng nhớ của con người.

Công nghệ
chuyên ngành

Kho lưu trữ dữ liệu trong máy tính hoặc thiết bị điện tử.

The computer's memory is full.

Bộ nhớ của máy tính đã đầy.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'memory' thường đề cập đến RAM hoặc bộ nhớ lưu trữ.

Cụm từ kết hợp

short-term memorytrí nhớ ngắn hạnlong-term memorytrí nhớ dài hạnmemory lossmất trí nhớ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'memory' trong tiếng Anh có thể dùng cho cả con người và máy tính, nhưng trong tiếng Việt cần phân biệt 'trí nhớ' và 'bộ nhớ'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa

Khi dịch 'memory' sang tiếng Việt, hãy xác định rõ ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'memory' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'memoria', có nghĩa là 'trí nhớ' hoặc 'kỷ niệm'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'memory' có thể dùng để chỉ cả trí nhớ của con người và bộ nhớ trong máy tính. Trong tiếng Việt, 'trí nhớ' thường dùng cho con người, còn 'bộ nhớ' dùng cho máy tính.

Phân tích từ

mem
nhớ
root
+
-ory
tính chất, khả năng
suffix
Từ Điển Anh Việt